Danh sách sinh viên hưởng trợ cấp xã hội Quý I năm 2022
 

 DANH SÁCH SINH VIÊN HƯỞNG TRỢ CẤP XÃ HỘI QUÝ I NĂM 2022

(Kèm theo Quyết định số: 271/QĐ-ĐHTTr ngày 5/4/2022 của Hiệu trưởng Trường ĐH Tân Trào)

TT Họ và tên Ngày sinh Lớp Khóa học Số tiền
1 Quan Nguyễn Bảo Huy 1/21/2001 ĐH QLVH 2019-2023 420,000
2 Ma Thành Anh Tâm 9/6/2001 ĐH QLVH 2019-2023 420,000
3 Ngô Hương Trà 8/3/2003 ĐH QLVH 2021-2025 420,000
4 Nguyễn Dương Thùy Trang 12/17/2002 ĐH QTDVDLLH 2020-2024 300,000
5 Bàn Thúy Nga 5/23/2003 ĐH QTDVDLLH 2021-2025 420,000
6 Đặng Thị Kim Dân 11/9/2003 ĐH QTDVDLLH 2021-2025 420,000
7 Ma Thị Thu Sinh 1/1/2001 ĐH QTDVDLLH 2021-2025 420,000
8 Chẩu Thị Hiên 11/11/1998 ĐHCTXH 2018-2022 420,000
9 Tẩn Thị Thắm 8/18/2000 ĐHCTXH 2018-2022 420,000
10 Hoàng Thị Trang 12/3/2000 ĐHCTXH 2018-2022 420,000
11 Vàng Seo Chứ 3/8/2000 ĐHCTXH 2018-2022 420,000
12 Phàn Đức Nam 12/30/2000 ĐHCTXH 2018-2022 420,000
13 Ma Hiền Ngân 3/23/2002 ĐHSP Toán 2020-2024 420,000
14 Hà Hồng Anh 12/24/2002 ĐHSP Toán 2020-2024 420,000
15 Nông Thị Liên 7/24/2002 ĐHSP Toán 2020-2024 300,000
16 Quan Ngọc Tuấn Tú 2/10/2003 ĐHSP Toán 2021-2025 420,000
17 Ma Thị Quỳnh 8/23/2003 ĐHSP Toán 2021-2025 420,000
18 Hà Thu Hương 5/27/2003 ĐH SP Toán 2021-2025 420,000
19 Lý Đức Bảo 7/21/2000 ĐH CNTT 2020-2024 420,000
20 Nguyễn Văn Kín 11/11/2000 ĐH CNTT 2020-2024 420,000
21 Hoàng Văn Quyền 12/25/2001 ĐH CNTT 2020-2024 420,000
22 Triệu Hữu Toàn 4/7/2001 ĐH CNTT 2020-2024 420,000
23 Ma Thị Thủy Trang 4/18/2002 ĐH CNTT 2020-2024 420,000
24 Ma Công Giang 12/9/2002 ĐH CNTT 2021-2025 420,000
25 Lý Văn Thành 1/29/1998 ĐH CNTT 2021-2025 420,000
26 Lý Thành Long 9/17/2003 ĐH CNTT 2021-2025 420,000
27 Phạm Hoàng Phương Linh 11/4/2003 ĐH CNTT 2021-2025 420,000
28 Chẩu Văn Tuấn 5/27/2003 ĐH CNTT 2021-2025 420,000
29 Lý Thị Huệ 3/3/2002 ĐH CNTT 2021-2025 420,000
30 Ma Doãn Tình 9/25/2001 CĐ SP Tin 2020-2023 420,000
31 Trần Văn Đức 4/3/2001 CĐ SP Tin 2020-2023 420,000
32 Bùi Thị Hằng 11/29/2000 ĐH Tiểu học  2018-2022 420,000
33 Lý Thị Ánh 4/21/2000 ĐH Tiểu học  2018-2022 420,000
34 Ma Thị Thanh Hiền 3/29/2000 ĐH Tiểu học  2018-2022 420,000
35 Quan Thị Tố Uyên 11/15/2000 ĐH Tiểu học  2018-2022 420,000
36 Ma Thị Diễm Hương 9/29/2000 ĐH Tiểu học  2018-2022 420,000
37 Ma Thị Thu Hiền 7/10/2000 ĐH Tiểu học  2018-2022 420,000
38 Bàn Thị Ngọc Anh 2/1/2000 ĐH Tiểu học  2018-2022 420,000
39 Vương Thùy Linh 5/30/2000 ĐH Tiểu học  2018-2022 420,000
40 Bùi Mai Anh 1/10/2000 ĐH Tiểu học  2018-2022 420,000
41 Đặng Thị Lệ 3/13/2000 ĐH Tiểu học  2018-2022 420,000
42 Lù Văn Chinh 8/24/2000 ĐH Tiểu học 2018-2022 420,000
43 Hoàng Văn Ngoạn 6/22/1998 ĐH Tiểu học 2018-2022 420,000
44 Hoàng Thị Thùy 10/14/2000 ĐH Tiểu học 2018-2022 420,000
45 Dương Thị Sơi 12/28/2000 ĐH Tiểu học 2018-2022 420,000
46 Hoàng Thị Hiền 1/8/2000 ĐH Tiểu học 2018-2022 420,000
47 Ma Thị Phấn 9/6/2000 ĐH Tiểu học 2018-2022 420,000
48 Ma Thị Ngọc Bích 10/28/2001 ĐH Tiểu học 2019-2023 420,000
49 Ma Thị Hương Giang 1/24/2001 ĐH Tiểu học 2019-2023 420,000
50 Ma Thị Loan 5/3/2001 ĐH Tiểu học 2019-2023 420,000
51 Hứa Thị Sao Mai 11/16/2001 ĐH Tiểu học 2019-2023 420,000
52 Trần Giang 1/1/2001 ĐH Tiểu học 2019-2023 420,000
53 Hoàng Thị Hồng Ngát 7/18/2001 ĐH Tiểu học 2019-2023 420,000
54 Ma Thị Thắm 9/25/2001 ĐH Tiểu học 2019-2023 420,000
55 Ma Thị Hồng Nhung 23/6/2001 ĐH Tiểu học 2019-2023 420,000
56 Ma Thị Hồng Nhung 1/10/2001 ĐH Tiểu học 2019-2023 420,000
57 Hoàng Thị Quỳnh Sim 9/19/2001 ĐH Tiểu học 2019-2023 300,000
58 Bàn Thị Thanh 1/16/2001 ĐH Tiểu học 2019-2023 420,000
59 Tô Thị Mai Hương 3/10/2001 ĐH Tiểu học 2019-2023 420,000
60 Nguyễn Thị Duyên 9/30/2001 ĐH Tiểu học 2019-2023 420,000
61 Chẩu Văn Kiểm 10/13/2001 ĐH Tiểu học 2019-2023 420,000
62 Quan Thị Thanh Lam 11/5/2001 ĐH Tiểu học A 2020-2024 420,000
63 Phạm Thị Hiền 12/14/2002 ĐH Tiểu học A 2020-2024 420,000
64 Hoàng Thu Hà 11/1/2002 ĐH Tiểu học A 2020-2024 420,000
65 Lù Thị Hồng 11/28/2002 ĐH Tiểu học A 2020-2024 420,000
66 Tráng Thị Hạnh 6/25/2002 ĐH Tiểu học A 2020-2024 420,000
67 Dương Thị Liên 1/21/2002 ĐH Tiểu học A 2020-2024 420,000
68 Nguyễn Hồng Nhân 7/2/2002 ĐH Tiểu học B 2020-2024 420,000
69 Quan Thị Thanh 3/27/2002 ĐH Tiểu học B 2020-2024 420,000
70 Quan Thu Thanh  4/9/2002 ĐH Tiểu học B 2020-2024 420,000
71 Ma Thị Hóa 2/24/1999 ĐH Tiểu học B 2020-2024 420,000
72 Thào Thị Liên 4/8/2002 ĐH Tiểu học B 2020-2024 420,000
73 Đinh Thị Sâm 11/15/2002 ĐH Tiểu học B 2020-2024 420,000
74 Nông Phương Nhung 5/29/2002 ĐH Tiểu học B 2020-2024 420,000
75 Lương Thị Yến 5/11/2002 ĐH Tiểu học B 2020-2024 420,000
76 Nông Thủy Quỳnh 8/8/2002 ĐH Tiểu học B 2020-2024 420,000
77 Ma Thị Phượng 4/10/2002 ĐH Tiểu học B 2020-2024 420,000
78 Đinh Thị Huyền 10/30/2002 ĐH Tiểu học B 2020-2024 420,000
79 Ma Thị Hoàn 1/8/2002 ĐH Tiểu học B 2020-2024 420,000
80 Chẩu Hải Phong 10/24/2002 ĐH Tiểu học B 2020-2024 420,000
81 Hoàng Văn Lực 8/25/2002 ĐH Tiểu học B 2020-2024 420,000
82 Đặng Thị Thêu 7/3/2002 ĐH Tiểu học B 2020-2024 420,000
83 Vũ Thị Minh Nguyệt 10/24/2003 ĐH Tiểu học A 2021-2025 420,000
84 Hà Thị Hoài Thương 9/17/2003 ĐH Tiểu học A 2021-2025 420,000
85 Ma Thị Ngọc Mai 11/30/2003 ĐH Tiểu học A 2021-2025 420,000
86 Hà Thị Hương Loan 5/14/2003 ĐH Tiểu học A 2021-2025 420,000
87 Nguyễn Bảo Thoa 2/14/2003 ĐH Tiểu học A 2021-2025 420,000
88 Cu Thanh Thủy 3/26/2003 ĐH Tiểu học A 2021-2025 420,000
89 Vũ Triệu Tiềm Vi 12/4/2003 ĐH Tiểu học A 2021-2025 420,000
90 Triệu Thị Thu Hiền 7/17/2003 ĐH Tiểu học A 2021-2025 420,000
91 La Thị Oanh 12/16/2003 ĐH Tiểu học A 2021-2025 420,000
92 Trần Văn Thiện 12/10/2003 ĐH Tiểu học A 2021-2025 420,000
93 Lương Thế Vũ 11/21/2003 ĐH Tiểu học A 2021-2025 420,000
94 Hoàng Thu Dịu 4/25/2003 ĐH Tiểu học A 2021-2025 420,000
95 Vàng Văn Khánh 10/29/2003 ĐH Tiểu học A 2021-2025 420,000
96 Nông Thị Hồng Hạnh 1/15/2003 ĐH Tiểu học A 2021-2025 420,000
97 Bàn Văn Duyên 10/22/2003 ĐH Tiểu học A 2021-2025 420,000
98 Hoàng Thị Thu Thùy 12/9/2003 ĐH Tiểu học A 2021-2025 420,000
99 Lò Thị Lệ Quyên 6/29/2003 ĐH Tiểu học A 2021-2025 420,000
100 Triệu Thị Phượng 9/10/2003 ĐH Tiểu học A 2021-2025 420,000
101 Lao Bích Thu 5/1/2003 ĐH Tiểu học A 2021-2025 300,000
102 Nguyễn Thị Tuấn Tú 8/22/2003 ĐH Tiểu học B 2021-2025 420,000
103 Đỗ Khánh Hòa 5/29/1999 ĐH Tiểu học B 2021-2025 420,000
104 Vũ Thị Hạnh 1/5/2003 ĐH Tiểu học B 2021-2025 420,000
105 Hoàng Hương Loan 11/7/2003 ĐH Tiểu học B 2021-2025 420,000
106 Nông Đức Duy 3/1/2003 ĐH Tiểu học B 2021-2025 420,000
107 Triệu Trung Dũng 11/12/2003 ĐH Tiểu học B 2021-2025 420,000
108 Bàn Thị Ngọc   12/8/2003 ĐH Tiểu học B 2021-2025 420,000
109 Bàn Tuấn Vũ 1/14/2003 ĐH Tiểu học B 2021-2025 420,000
110 Ma Thị Thanh Huyền 3/12/2002 ĐH Tiểu học B 2021-2025 420,000
111 Hoàng Hải Đăng 4/24/2003 ĐH Tiểu học B 2021-2025 420,000
112 Ma Thị Tâm 6/1/2003 ĐH Tiểu học B 2021-2025 420,000
113 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 8/16/2003 ĐH Tiểu học B 2021-2025 420,000
114 Ma Thu Huệ 6/16/2003 ĐH Tiểu học B 2021-2025 420,000
115 Ma Thủy Tiên 9/28/2003 ĐH Tiểu học B 2021-2025 420,000
116 Hoàng Thị Hồng Vân 9/18/2003 ĐH Tiểu học B 2021-2025 420,000
117 Đỗ Thị Hảo 10/19/2003 ĐH Tiểu học B 2021-2025 300,000
118 Ma Thị Oanh 5/24/2003 ĐH Tiểu học B 2021-2025 420,000
119 Đinh Vân Trường 4/9/2002 ĐH Tiểu học C 2021-2025 420,000
120 Đinh Công Thành 10/24/2001 ĐH Tiểu học C 2021-2025 420,000
121 Lê Hồng Oanh 9/11/2003 ĐH Tiểu học C 2021-2025 420,000
122 Vũ Lương Huyền Lê 1/18/2002 ĐH Tiểu học C 2021-2025 420,000
123 Nguyễn Diệu Trinh 4/29/2003 ĐH Tiểu học C 2021-2025 420,000
124 Đinh Thị Phương Thùy 7/10/2003 ĐH Tiểu học C 2021-2025 420,000
125 Nông Đức Giang 11/21/2003 ĐH Tiểu học C 2021-2025 420,000
126 Triệu Mỹ Uyên 6/1/2003 ĐH Tiểu học C 2021-2025 420,000
127 Triệu Thu Mai 8/9/2003 ĐH Tiểu học C 2021-2025 420,000
128 Triệu Duy Đường 2/27/2003 ĐH Tiểu học C 2021-2025 420,000
129 Quan Thị Lan 6/16/2003 ĐH Tiểu học C 2021-2025 420,000
130 Vàng Thị Ánh Dịu 3/27/2003 ĐH Tiểu học C 2021-2025 420,000
131 Lương Thị Vân 10/10/2003 ĐH Tiểu học C 2021-2025 420,000
132 Lương Thị Huệ 6/11/2003 ĐH Tiểu học C 2021-2025 420,000
133 Nông Thị Dương 5/4/2003 ĐH Tiểu học C 2021-2025 420,000
134 Phàn Giàng Mẩy 4/13/2003 ĐH Tiểu học C 2021-2025 420,000
135 Quân Đức Tuấn 12/13/2003 ĐH Tiểu học C 2021-2025 420,000
136 Lò Đức Hoàng Anh 1/7/2003 ĐH Tiểu học C 2021-2025 420,000
137 Hoàng Thị Mạnh 11/5/2003 ĐH Tiểu học C 2021-2025 420,000
138 Quan Hoài Phương 7/24/2003 ĐH Tiểu học C 2021-2025 420,000
139 Quan Đức Chung 7/6/2003 ĐH Tiểu học C 2021-2025 420,000
140 Ma Thị Ngọc Lan 11/21/2003 ĐH Tiểu học C 2021-2025 420,000
141 Lường Thu Yến 8/16/2003 ĐH Tiểu học D 2021-2025 420,000
142 Hoàng Thị Mỹ Lệ 12/9/2003 ĐH Tiểu học D 2021-2025 300,000
143 Quan Thu Phương 5/19/2003 ĐH Tiểu học D 2021-2025 420,000
144 Ma Thị Thùy Linh 6/9/2003 ĐH Tiểu học D 2021-2025 420,000
145 Long Văn Mạnh 11/12/2003 ĐH Tiểu học D 2021-2025 420,000
146 Hoàng Thanh Huyền 2/21/2003 ĐH Tiểu học D 2021-2025 420,000
147 Long Trung Kiên 7/19/2000 ĐH Tiểu học D 2021-2025 420,000
148 Tòng Thị Hồng 6/6/2003 ĐH Tiểu học D 2021-2025 420,000
149 Nguyễn Thị Huyền Thoa 12/7/2001 ĐH Tiểu học D 2021-2025 420,000
150 Triệu Tiến Văn 1/6/2003 ĐH Tiểu học E 2021-2025 420,000
151 Lù Văn Thân 12/25/2003 ĐH Tiểu học E 2021-2025 420,000
152 Nùng A Chức 3/24/2003 ĐH Tiểu học E 2021-2025 420,000
153 Hoàng Thị Hà 1/25/2003 ĐH Tiểu học E 2021-2025 420,000
154 Lò Thị Kim Oanh 2/28/2003 ĐH Tiểu học E 2021-2025 420,000
155 Lò Văn Bình 11/14/2003 ĐH Tiểu học E 2021-2025 420,000
156 Lò Văn Hoàng 3/8/2003 ĐH Tiểu học E 2021-2025 420,000
157 Nguyễn Việt Tiến 1/10/2003 ĐH Tiểu học E 2021-2025 420,000
158 Mạc Thu Thảo 11/20/2000 ĐH Mầm non 2018 - 2022 420,000
159 Ma Thị Ánh Thảo 7/14/2000 ĐH Mầm non 2018 - 2022 420,000
160 Mã Thị Thảo 9/26/2000 ĐH Mầm non 2018 - 2022 420,000
161 Chẩu Thị Thu 12/6/2000 ĐH Mầm non 2018 - 2022 420,000
162 Ma Thị Nhung 10/15/2001 ĐH Mầm non 2019-2023 420,000
163 Đặng Thị Yến 9/8/2001 ĐH Mầm non 2019-2023 420,000
164 Dương Thị Lệ 10/28/2002 ĐH Mầm non B 2020-2024 420,000
165 Đặng Thị Du 9/16/2002 ĐH Mầm non B 2020-2024 420,000
166 Ma Thị Thu Hường 10/12/2002 ĐH Mầm non B 2020-2024 420,000
167 Đinh Chu Quỳnh Nga 10/31/2002 ĐH Mầm non B 2020-2024 420,000
168 Lý Thị Vân 4/2/2002 ĐH Mầm non B 2020-2024 420,000
169 Giàng Lương Phượng 10/25/2003 ĐH Mầm non A 2021-2025 420,000
170 Ma Thị Minh Hương 1/2/2003 ĐH Mầm non A 2021-2025 420,000
171 Hà Tố Uyên 6/4/2003 ĐH Mầm non A 2021-2025 420,000
172 Hoàng Thị Ngọc Ánh 9/29/2003 ĐH Mầm non A 2021-2025 420,000
173 Ma Thị Thúy 1/23/2003 ĐH Mầm non A 2021-2025 420,000
174 Ma Thị Hương Trà 11/21/2003 ĐH Mầm non A 2021-2025 420,000
175 Nông Thị Chiêm 12/29/2003 ĐH Mầm non A 2021-2025 420,000
176 Ma Thị Khánh    1/21/2003 ĐH Mầm non A 2021-2025 420,000
177 Nông Lệ Thắm 10/14/2003 ĐH Mầm non B 2021-2025 420,000
178 Lưu Huyền Trang 11/20/2003 ĐH Mầm non B 2021-2025 420,000
179 Hoàng Thị Vân 5/9/2003 ĐH Mầm non B 2021-2025 420,000
180 Sài Thị Điệp 9/25/2003 ĐH Mầm non B 2021-2025 420,000
181 Ma Thị Thúy Kiều 10/12/2003 ĐH Mầm non B 2021-2025 420,000
182 Lương Thị Vi 11/6/2003 ĐH Mầm non B 2021-2025 420,000
183 Quan Thị Nga 8/24/2003 ĐH Mầm non B 2021-2025 420,000
184 Hoàng Thị Kiều Chang 6/1/2003 ĐH Mầm non B 2021-2025 420,000
185 Hoàng Thị Phất 7/5/2002 ĐH Mầm non C 2021-2025 420,000
186 Bế Thị Thu Hoài 9/4/2003 ĐH Mầm non C 2021-2025 300,000
187 Lường Thị Hạnh 2/28/2003 ĐH Mầm non C 2021-2025 420,000
188 Mùa Thị Huyền 12/2/2003 ĐH Mầm non C 2021-2025 420,000
189 Cà Thị Hạnh 10/17/2003 ĐH Mầm non C 2021-2025 420,000
190 Lường Thị Hồng Trang 1/112003 ĐH Mầm non C 2021-2025 420,000
191 Quàng Thị Thanh Phương 9/11/2003 ĐH Mầm non C 2021-2025 420,000
192 Lùng Thị Máy 7/1/2003 ĐH Mầm non C 2021-2025 420,000
193 Long Thị Nguyên 4/14/2003 ĐH Mầm non C 2021-2025 420,000
194 Vàng Seo Mẩy 2/3/2003 ĐH Mầm non C 2021-2025 420,000
195 Phùng Thào Mẩy 3/10/2003 ĐH Mầm non C 2021-2025 420,000
196 Vàng Thị Si 10/10/2003 ĐH Tiểu học C 2021-2025 420,000
197 Vàng Thị Sính 10/15/2003 ĐH Tiểu học C 2021-2025 420,000
198 Thào Thị Phương 11/18/2003 ĐH Mầm non C 2021-2025 420,000
199 Lục Thị Nhung 1/2/2003 ĐH Mầm non C 2021-2025 420,000
200 Bế Thị Bích Diệp 11/30/2003 ĐH Mầm non C 2021-2025 420,000
201 Nguyễn Thị Loan 8/13/2003 ĐH Mầm non C 2021-2025 420,000
202 Giàng Thị Xay 9/14/2003 ĐH Mầm non C 2021-2025 420,000
203 Bàn Thị Pham 6/11/1999 CĐ Mầm non 2020-2023 420,000
204 Nguyễn Thị Thùy 3/28/2003 CĐ Mầm non 2021-2024 420,000
205 Vũ Thị Quỳnh Trang 5/28/2003 CĐ Mầm non 2021-2024 300,000
206 Ma Phương Loan 3/3/1998 ĐH Kế toán A 2018-2022 420,000
207 Hoàng Minh Lường 9/5/1999 ĐH Kế toán B 2018-2022 420,000
208 Hoàng Thị Xâm 9/23/2000 ĐH Kế toán B 2018-2022 420,000
209 Vũ Anh Thư 12/19/2001 ĐH Kế toán B 2019-2023 300,000
210 Vũ Thị Diễm Quỳnh 12/3/2001 ĐH Kế toán B 2019-2023 300,000
211 Vàng Thị Thiêm 2/5/2001 ĐH Mầm non 2019-2023 300,000
212 Chu Văn Thanh 2/26/2002 ĐH Kế toán  2020-2024 420,000
213 Chẩu Thị Hương 3/22/2001 ĐH Kế toán 2020-2024 300,000
214 Hoàng Thị Yến 1/24/2001 ĐH Kế toán 2020-2024 300,000
215 Nguyễn Bá Đạt 12/24/2002 ĐH Kinh tế NN 2020-2024 420,000
216 Ma Thị Khánh Hiền 9/21/2003 ĐH Kế toán 2021-2025 300,000
217 Lục Thị Hồng Nhung 10/14/2002 ĐH Dược 2020-2024 420,000
218 Lâm Thị Hồng Giang 12/3/2003 ĐH Dược 2020-2024 420,000
219 Tạ Văn Điệp 3/14/2003 ĐH Dược 2020-2024 420,000
220 Đỗ Thị Mỹ Linh 8/22/2001 ĐH Điều dưỡng 2020-2024 420,000
221 Nông Hà Trang 3/3/2002 ĐH Điều dưỡng 2020-2024 420,000
222 Chẩu Thị Giang 11/23/2002 ĐH Điều dưỡng 2020-2024 420,000
223 Ma Thị Thanh Mai 3/10/2002 ĐH Điều dưỡng 2020-2024 420,000
224 Gia Thị Ly 12/2/2002 ĐH Điều dưỡng 2020-2024 420,000
225 Hà Thị Vân 11/22/2002 ĐH Điều dưỡng 2020-2024 420,000
226 Hoàng Thị Loan 4/8/2002 ĐH Điều dưỡng 2020-2024 420,000
227 Nguyễn Kiều Ly 8/4/2002 ĐH Điều dưỡng 2020-2024 420,000
228 Hỏa Thị Thảo 3/13/2002 ĐH Điều dưỡng 2020-2024 300,000
229 Hoàng Kiều Khánh 6/27/2002 ĐH Điều dưỡng 2020-2024 420,000
230 Nông Mỹ Hoài 11/17/2002 ĐH Điều dưỡng 2020-2024 420,000
231 Lý Hoàng Anh Tuấn 9/6/2001 ĐH Điều dưỡng 2020-2024 420,000
232 Nguyễn Thị Hoài Thu 1/27/2000 ĐH Điều dưỡng 2020-2024 300,000
233 Hoàng Thị Vinh Đào 2/28/2003 ĐH Điều dưỡng A 2021-2025 420,000
234 Ma Thị Hồng Thắm 11/24/2003 ĐH Điều dưỡng A 2021-2025 420,000
235 Đinh Thị Bích Hồng 12/17/2003 ĐH Điều dưỡng A 2021-2025 300,000
236 Hà Thị Thu Hiền 1/12/2003 ĐH Điều dưỡng A 2021-2025 420,000
237 Tho Văn Chung 11/1/2003 ĐH Điều dưỡng B 2021-2025 420,000
238 La Thị Huệ 5/15/2003 ĐH Điều dưỡng B 2021-2025 420,000
239 Hứa Văn Khanh 1/6/2002 ĐH Điều dưỡng B 2021-2025 420,000
240 Quan Thanh Tâm 10/2/2003 ĐH Điều dưỡng B 2021-2025 420,000
241 Ma Thị Trung Hậu 8/14/2003 ĐH Điều dưỡng B 2021-2025 420,000