Khoa học dữ liệu - Ngành học của thời đại số
 
Trong bối cảnh chuyển đổi số, kinh tế số và trí tuệ nhân tạo đang phát triển mạnh mẽ, dữ liệu ngày càng trở thành nguồn tài nguyên quan trọng, đóng vai trò nền tảng trong hoạt động quản lý, sản xuất, kinh doanh, nghiên cứu và ra quyết định. Từ nhu cầu thực tiễn đó, Khoa học dữ liệu trở thành một lĩnh vực liên ngành có nhiều tiềm năng phát triển, kết hợp giữa toán học, thống kê, công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo và các lĩnh vực ứng dụng.

Tại Trường Đại học Tân Trào, chương trình đào tạo ngành Khoa học dữ liệu được xây dựng theo định hướng ứng dụng, giúp người học hình thành nền tảng kiến thức vững chắc, phát triển năng lực phân tích và khai thác dữ liệu, đồng thời rèn luyện kỹ năng giải quyết các bài toán thực tiễn trong nhiều lĩnh vực của đời sống kinh tế – xã hội.

1. MỤC TIÊU ĐÀO TẠO

Chương trình đào tạo hướng tới mục tiêu cung cấp cho người học kiến thức toàn diện và chuyên sâu về Khoa học dữ liệu, đồng thời hình thành năng lực vận dụng kiến thức lý thuyết và thực nghiệm để giải quyết các vấn đề chuyên môn trong bối cảnh nền kinh tế số và sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo.

Trong quá trình học tập, sinh viên được trang bị kiến thức nền tảng về khoa học xã hội, khoa học tự nhiên, pháp luật, quốc phòng – an ninh, giáo dục thể chất, giao tiếp và khởi nghiệp; đồng thời được đào tạo kiến thức chuyên môn về Toán cơ bản, Toán ứng dụng, Công nghệ thông tin, thống kê, Kinh tế học, an toàn và bảo mật dữ liệu.

Trên nền tảng đó, người học được phát triển khả năng thu thập, xử lý, phân tích và khai thác dữ liệu; xây dựng mô hình dự báo; mô hình hóa và trực quan hóa dữ liệu; xây dựng thuật toán và lập trình để giải quyết các bài toán trong thực tiễn.

Chương trình đồng thời chú trọng phát triển năng lực làm việc độc lập, làm việc nhóm, tư duy sáng tạo, khả năng tự học và học tập suốt đời, giúp sinh viên chủ động thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động.

2. NĂNG LỰC SINH VIÊN ĐƯỢC HÌNH THÀNH SAU KHI TỐT NGHIỆP

Sau khi hoàn thành chương trình đào tạo, cử nhân Khoa học dữ liệu có khả năng vận dụng kiến thức toán học, thống kê, công nghệ thông tin, kinh tế học, học máy, học sâu và trí tuệ nhân tạo để thực hiện các hoạt động chuyên môn và nghiên cứu trong lĩnh vực Khoa học dữ liệu.

Về năng lực chuyên môn, sinh viên có thể thiết lập và quản lý hệ thống dữ liệu; lập trình phục vụ các bài toán khoa học dữ liệu bằng các ngôn ngữ như Python, R; làm việc với dữ liệu lớn và dữ liệu trên nền tảng đám mây; lưu trữ, sao lưu và bảo đảm an toàn dữ liệu.

Sinh viên cũng được hình thành năng lực sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu như SPSS, STATA, R để đánh giá chất lượng dữ liệu, thực hiện phân tích trên các tập dữ liệu thuộc nhiều ngành, lĩnh vực; đồng thời có khả năng khảo sát, phân tích, đánh giá dữ liệu, xây dựng mô hình dự báo và khai thác tri thức từ dữ liệu.

Bên cạnh năng lực chuyên môn, chương trình chú trọng phát triển kỹ năng giao tiếp, hợp tác, làm việc nhóm, tư duy phản biện và khả năng thích ứng với môi trường làm việc năng động, sáng tạo. Sinh viên đạt trình độ tiếng Anh bậc 3 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam hoặc tương đương, có khả năng sử dụng tiếng Anh trong hoạt động chuyên môn và thực hành nghề nghiệp.

Đặc biệt, người học được hình thành ý thức về đạo đức nghề nghiệp, trách nhiệm trong bảo mật dữ liệu, khả năng làm việc độc lập hoặc theo nhóm, chủ động học tập và nâng cao trình độ để đáp ứng yêu cầu phát triển nghề nghiệp lâu dài.

3. CƠ HỘI VIỆC LÀM SAU KHI TỐT NGHIỆP

Với tính chất liên ngành và khả năng ứng dụng rộng rãi, cử nhân Khoa học dữ liệu có thể làm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt tại những tổ chức có nhu cầu thu thập, quản lý, phân tích và khai thác dữ liệu phục vụ hoạt động chuyên môn và ra quyết định.

Sinh viên tốt nghiệp có thể làm việc tại tập đoàn, ngân hàng, công ty tài chính, bảo hiểm, chứng khoán, quỹ đầu tư và các tổ chức tài chính, tham gia phân tích dữ liệu, dự báo, đánh giá rủi ro và hỗ trợ ra quyết định.

Trong lĩnh vực công nghệ, thương mại và dịch vụ, người học có thể làm việc tại các công ty công nghệ, doanh nghiệp thương mại, tổ chức cung cấp dịch vụ tư vấn, đào tạo và chuyển giao công nghệ; tham gia xây dựng, quản lý, phân tích và khai thác các hệ thống dữ liệu.

Trong lĩnh vực vận tải và logistics, kiến thức Khoa học dữ liệu có thể được ứng dụng để phân tích dữ liệu vận hành, dự báo nhu cầu, tối ưu hóa hoạt động vận tải và chuỗi cung ứng.

Ngoài ra, cử nhân Khoa học dữ liệu có thể làm việc tại các viện nghiên cứu, trường đại học, cao đẳng, cơ sở giáo dục nghề nghiệp và cơ quan nhà nước, tham gia nghiên cứu khoa học, phân tích dữ liệu, xây dựng báo cáo và hỗ trợ hoạt động quản lý, hoạch định và ra quyết định.

4. KHẢ NĂNG PHÁT TRIỂN NGHỀ NGHIỆP VÀ HỌC TẬP SUỐT ĐỜI

Khoa học dữ liệu là lĩnh vực có tốc độ phát triển nhanh, gắn liền với những xu hướng công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, học máy, học sâu, dữ liệu lớn và điện toán đám mây. Vì vậy, năng lực tự học và cập nhật công nghệ có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình phát triển nghề nghiệp của người học.

Sau khi tốt nghiệp, cử nhân Khoa học dữ liệu có khả năng tiếp tục tự học, nghiên cứu và cập nhật những công nghệ mới; từng bước phát triển chuyên môn theo các hướng như phân tích dữ liệu, khoa học dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, học máy, dữ liệu lớn, mô hình dự báo và quản trị dữ liệu.

Người học cũng có thể tiếp tục theo học các chương trình đào tạo sau đại học ở trình độ thạc sĩ, tiến sĩ tại các cơ sở giáo dục đại học trong và ngoài nước, qua đó nâng cao trình độ chuyên môn, năng lực nghiên cứu và mở rộng cơ hội phát triển nghề nghiệp.

5. KHOA HỌC DỮ LIỆU – NỀN TẢNG CHO CƠ HỘI TRONG KỶ NGUYÊN AI

Sự phát triển của kinh tế số và trí tuệ nhân tạo đang tạo ra nhu cầu ngày càng lớn về nguồn nhân lực có khả năng biến dữ liệu thành thông tin, tri thức và giá trị. Đây chính là nền tảng để Khoa học dữ liệu trở thành một lĩnh vực quan trọng trong quá trình chuyển đổi số của doanh nghiệp, tổ chức và xã hội.

Lựa chọn ngành Khoa học dữ liệu tại Trường Đại học Tân Trào, sinh viên được trang bị nền tảng kiến thức liên ngành, năng lực công nghệ và tư duy phân tích để từng bước làm chủ dữ liệu, chủ động thích ứng với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và sẵn sàng tham gia thị trường lao động trong thời đại số.